Chicago Fire FC II
Mỹ
Chicago Fire FC II Resultados mais recentes
Chicago Fire FC II Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Chicago Fire FC II ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong MLS Next Pro
Chicago Fire FC II ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Chicago Fire FC II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt MLS Next Pro
Chicago Fire FC II không ghi được bàn trong 28% tại MLS Next Pro
Bàn thua
Chicago Fire FC II để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại MLS Next Pro
Chicago Fire FC II để thủng lưới trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Chicago Fire FC II đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại MLS Next Pro
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chicago Fire FC II đã tham gia trong MLS Next Pro
Chicago Fire FC II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại MLS Next Pro
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 73% đối với Chicago Fire FC II tại MLS Next Pro
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Chicago Fire FC II tại MLS Next Pro
CDG thống kê
Chicago Fire FC II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại MLS Next Pro
Chicago Fire FC II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại MLS Next Pro
Chicago Fire FC II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại MLS Next Pro
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Chicago Fire FC II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Chicago Fire FC II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Chicago Fire FC II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Chicago Fire FC II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Chicago Fire FC II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Chicago Fire FC II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Kèo Chấp Thống Kê
Chicago Fire FC II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong MLS Next Pro
Trong hiệp một, Chicago Fire FC II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Chicago Fire FC II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong MLS Next Pro
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Chicago Fire FC II thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại MLS Next Pro
Chicago Fire FC II có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Chicago Fire FC II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Chicago Fire FC II có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Chicago Fire FC II thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Chicago Fire FC II có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Phạt Góc Thống Kê
Chicago Fire FC II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Chicago Fire FC II có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Chicago Fire FC II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Chicago Fire FC II có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Chicago Fire FC II thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại MLS Next Pro
Chicago Fire FC II có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Chicago Fire FC II Bàn
| # | Hình thức MLS Next Pro 2026 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 2 | 0 | 28:5 | 23 | 31 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 36:16 | 20 | 27 | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 25:17 | 8 | 27 | |
| 4 | 11 | 7 | 3 | 1 | 22:9 | 13 | 25 | |
| 5 | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:16 | 10 | 25 | |
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:22 | 1 | 23 | |
| 7 | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:15 | 0 | 23 | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 28:23 | 5 | 22 | |
| 9 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:10 | 4 | 22 | |
| 10 | 14 | 5 | 4 | 5 | 23:21 | 2 | 22 | |
| 11 | 12 | 5 | 4 | 3 | 22:23 | -1 | 21 | |
| 12 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:15 | 6 | 19 | |
| 13 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21:21 | 0 | 19 | |
| 14 | 11 | 5 | 3 | 3 | 23:12 | 11 | 19 | |
| 15 | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 19 | |
| 16 | 12 | 5 | 3 | 4 | 25:28 | -3 | 19 | |
| 17 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:13 | 2 | 18 | |
| 18 | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:14 | -1 | 18 | |
| 19 | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:19 | 3 | 18 | |
| 20 | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:20 | 0 | 18 | |
| 21 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:15 | 0 | 16 | |
| 22 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:19 | -4 | 15 | |
| 23 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 24 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 25 | 15 | 3 | 3 | 9 | 18:38 | -20 | 13 | |
| 26 | 11 | 3 | 0 | 8 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 27 | 13 | 2 | 2 | 9 | 17:31 | -14 | 9 | |
| 28 | 12 | 1 | 5 | 6 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 29 | 11 | 0 | 3 | 8 | 12:32 | -20 | 4 | |
| 30 | 12 | 0 | 3 | 9 | 10:28 | -18 | 3 |
| # | Hình thức MLS Next Pro 2026, Eastern Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 36:16 | 20 | 27 | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:16 | 10 | 25 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:22 | 1 | 23 | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 28:23 | 5 | 22 | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:10 | 4 | 22 | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:15 | 6 | 19 | |
| 7 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21:21 | 0 | 19 | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 19 | |
| 9 | 12 | 5 | 3 | 4 | 25:28 | -3 | 19 | |
| 10 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:13 | 2 | 18 | |
| 11 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:15 | 0 | 16 | |
| 12 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:19 | -4 | 15 | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 14 | 11 | 3 | 0 | 8 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 15 | 12 | 1 | 5 | 6 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 16 | 11 | 0 | 3 | 8 | 12:32 | -20 | 4 |
- Qualification Playoffs